菑民 zāi mín · truy dân Hán Việt: truy dân · Pinyin: zāi mín Tổng quan Cấu tạo: 菑 (truy) + 民 (dân)Pinyinzāi mínHán Việttruy dânCấu tạo菑 + 民 · truy + dân nghĩa thành phần: truy + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灾民,难民。Tân Hoa Tự Điển 1.灾民,难民。