菟苑 thỏ uyển Hán Việt: thỏ uyển Tổng quan Cấu tạo: 菟 (thỏ) + 苑 (uyển)Hán Việtthỏ uyểnCấu tạo菟 + 苑 · thỏ + uyển nghĩa thành phần: thỏ + uyển