菠萝古老肉

bō luó gǔ lǎo ròuba la cổ lão nhục

Hán Việt: ba la cổ lão nhục · Pinyin: bō luó gǔ lǎo ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 菠 (ba) + 蘿 (la) + 古 (cổ) + 老 (lão) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt xào chua ngọt

Đức

  • Handedict Süß-saures Schweinefleisch mit Ananas (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

菠萝粟米羹 · 菠萝蛋白酶