菠蘿粟米羹 bō luó sù mǐ gēng · ba la túc mễ canh Hán Việt: ba la túc mễ canh · Pinyin: bō luó sù mǐ gēng Tổng quan Cấu tạo: 菠 (ba) + 蘿 (la) + 粟 (túc) + 米 (mễ) + 羹 (canh)Pinyinbō luó sù mǐ gēngHán Việtba la túc mễ canhCấu tạo菠 + 蘿 + 粟 + 米 + 羹 · ba + la + túc + mễ + canh nghĩa thành phần: ba + la + túc + mễ + canh