菩1.

Tổng quan

[hvdtd] em các từ ngữ bắt đầu với vần Bồ 菩 — Các âm khác là Bội, Phụ

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác em các từ ngữ bắt đầu với vần Bồ 菩 — Các âm khác là Bội, Phụ