華中
hoa trung
Hán Việt: hoa trung · Pinyin: huá zhōng
Tổng quan
miền trung Trung Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui miền trung Trung Quốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中國大陸中部長江及其支流漢水流域一帶,為全國經濟繁榮之區。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指我国长江中游湖北、湖南一带。
Eng
- CC-CEDICT central China
- Cihui central China
ja
- JMdict central China