華使 huá shǐ · hoa sử Hán Việt: hoa sử · Pinyin: huá shǐ Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 使 (sử)Pinyinhuá shǐHán Việthoa sửCấu tạo華 + 使 · hoa + sử nghĩa thành phần: hoa + sử