華光 huá guāng · hoa quang Hán Việt: hoa quang · Pinyin: huá guāng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 光 (quang)Pinyinhuá guāngHán Việthoa quangCấu tạo華 + 光 · hoa + quang nghĩa thành phần: hoa + quang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 華美的光彩。《漢書.卷二二.禮樂志》:「璧玉精,垂華光。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「華光猶苒苒,旭日漸曈曈。」