華商
hoa thương
Hán Việt: hoa thương · Pinyin: huá shāng
Tổng quan
境外有中国血统的商人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhà buôn người Hoa
- Biên soạn 華商 uáshāng* n. Chinese merchant M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- JMdict Chinese merchants abroad
- Cihui 華商 uáshāng* n. Chinese merchant M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict 華商(かしょう)