華商
hoa thương
Hán Việt: hoa thương · Pinyin: huá shāng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hà buôn người Tàu. hoa thương hoa thương ☆Nhà buôn người Tàu.
Eng
- Cihui 華商 uáshāng* n. Chinese merchant M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict Chinese merchants abroad