華妝 hoa trang Hán Việt: hoa trang Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 妝 (trang)Hán Việthoa trangCấu tạo華 + 妝 · hoa + trang nghĩa thành phần: hoa + trang Nghĩa EngCihui 華妝 uázhuāng n. colorful apparel M:²jiàn/tào