華屋

huá wū hoa ốc

Hán Việt: hoa ốc · Pinyin: huá wū

Tổng quan

ngôi nhà tráng lệ | nhà nguy nga

Cấu tạo: (hoa) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi nhà tráng lệ | nhà nguy nga

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華美的房屋。《史記.卷一二六.滑稽傳.優孟傳》:「楚莊王之時,有所愛馬,衣以文繡,置之華屋之下。」宋.蘇軾〈賀新郎.乳燕飛華屋〉詞:「乳燕飛華屋,悄無人,桐陰轉午,晚涼新浴。」

Eng

  • CC-CEDICT magnificent residence|splendid house
  • Cihui magnificent residence; splendid house