華平 huá píng · hoa bình Hán Việt: hoa bình · Pinyin: huá píng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 平 (bình)Pinyinhuá píngHán Việthoa bìnhCấu tạo華 + 平 · hoa + bình nghĩa thành phần: hoa + bình