華彩

huá cǎi hoa thải

Hán Việt: hoa thải · Pinyin: huá cǎi

Tổng quan

lộng lẫy | màu sắc rực rỡ hoặc phong phú

Cấu tạo: (hoa) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộng lẫy | màu sắc rực rỡ hoặc phong phú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文采; 美观,漂亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文采。 2.美观,漂亮。

Eng

  • CC-CEDICT gorgeous|resplendent or rich color
  • Cihui gorgeous; resplendent or rich color