華扁 huá biǎn · hoa biển Hán Việt: hoa biển · Pinyin: huá biǎn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 扁 (biển)Pinyinhuá biǎnHán Việthoa biểnCấu tạo華 + 扁 · hoa + biển nghĩa thành phần: hoa + biển