華景 huá jǐng · hoa cảnh Hán Việt: hoa cảnh · Pinyin: huá jǐng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 景 (cảnh)Pinyinhuá jǐngHán Việthoa cảnhCấu tạo華 + 景 · hoa + cảnh nghĩa thành phần: hoa + cảnh