華服

hoa phục

Hán Việt: hoa phục

Tổng quan

hoa phục

Cấu tạo: (hoa) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa phục

Eng

  • Cihui 華服 uáfú n. fine clothes M:¹shēn/tào