華殿 hoa điện Hán Việt: hoa điện Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 殿 (điện)Hán Việthoa điệnCấu tạo華 + 殿 · hoa + điện nghĩa thành phần: hoa + điện Nghĩa EngCihui 華殿 huádiàn n. palace M:ge/⁴zuò