華燈
hoa đăng
Hán Việt: hoa đăng · Pinyin: huá dēng
Tổng quan
đèn lồng trang trí | ánh đèn lồng
Nghĩa
Việt
- Cihui đèn lồng trang trí | ánh đèn lồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝飾華美、光彩燦爛的燈。《文選.劉楨.贈五官中郎將詩四首之四》:「明月照緹幕,華燈散炎輝。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 雕饰华美或光华灿烂的灯~初上ㄧ长安街上~齐放。
Eng
- CC-CEDICT decorated lantern; lantern light
- Cihui decorated lantern; lantern light