華燭

hoa chúc

Hán Việt: hoa chúc

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (chúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 華燭 uázhú n. wedding candles M:²gēn/²zhī

ja

  • JMdict bright light|wedding ceremony