華燭 hoa chúc Hán Việt: hoa chúc Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 燭 (chúc)Hán Việthoa chúcCấu tạo華 + 燭 · hoa + chúc nghĩa thành phần: hoa + chúc Nghĩa EngCihui 華燭 uázhú n. wedding candles M:²gēn/²zhījaJMdict bright light|wedding ceremony