華省 huá shěng · hoa tỉnh Hán Việt: hoa tỉnh · Pinyin: huá shěng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 省 (tỉnh)Pinyinhuá shěngHán Việthoa tỉnhCấu tạo華 + 省 · hoa + tỉnh nghĩa thành phần: hoa + tỉnh