華章

huá zhāng hoa chương

Hán Việt: hoa chương · Pinyin: huá zhāng

Tổng quan

(văn học) tác phẩm đẹp

Cấu tạo: (hoa) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) tác phẩm đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的诗文(多用于称颂)。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) beautiful writing
  • Cihui 華章 uázhāng* f.e. <court.> your beautiful/brilliant writing/work