華絲 huá sī · hoa ti Hán Việt: hoa ti · Pinyin: huá sī Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 絲 (ti)Pinyinhuá sīHán Việthoa tiCấu tạo華 + 絲 · hoa + ti nghĩa thành phần: hoa + ti