華緘 huá jiān · hoa giam Hán Việt: hoa giam · Pinyin: huá jiān Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 緘 (giam)Pinyinhuá jiānHán Việthoa giamCấu tạo華 + 緘 · hoa + giam nghĩa thành phần: hoa + giam Nghĩa EngCihui 華緘 uájiān n. <wr./court.> your esteemed letter