華萼 huá è · hoa ngạc Hán Việt: hoa ngạc · Pinyin: huá è Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 萼 (ngạc)Pinyinhuá èHán Việthoa ngạcCấu tạo華 + 萼 · hoa + ngạc nghĩa thành phần: hoa + ngạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻兄弟友愛。參見「花萼」條。《文選.謝瞻.於安城答靈運詩》:「華萼相光飾,嚶嚶悅同響。」