華譽 hoa dự Hán Việt: hoa dự Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 譽 (dự)Hán Việthoa dựCấu tạo華 + 譽 · hoa + dự nghĩa thành phần: hoa + dự Nghĩa EngCihui 華譽 uáyù n. insincere compliments