華貴

huá guì hoa quý

Hán Việt: hoa quý · Pinyin: huá guì

Tổng quan

sang trọng | lộng lẫy

Cấu tạo: (hoa) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sang trọng | lộng lẫy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華麗珍貴。如:「百貨公司的櫥窗裡展示的衣飾,件件精緻華貴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽珍贵:~的地毯;豪华富贵:~之家。

Eng

  • CC-CEDICT sumptuous|luxurious
  • Cihui sumptuous; luxurious

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

卑陋