華軒 hoa hiên Hán Việt: hoa hiên Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 軒 (hiên)Hán Việthoa hiênCấu tạo華 + 軒 · hoa + hiên nghĩa thành phần: hoa + hiên Nghĩa EngCihui 華軒 uáxuān n. 1. magnificent carriage of a high official 2. worldly splendors