華輦 huá niǎn · hoa liễn Hán Việt: hoa liễn · Pinyin: huá niǎn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 輦 (liễn)Pinyinhuá niǎnHán Việthoa liễnCấu tạo華 + 輦 · hoa + liễn nghĩa thành phần: hoa + liễn