華轂

huá gǔ hoa cốc

Hán Việt: hoa cốc · Pinyin: huá gǔ

Tổng quan

xe ngựa trang trí cầu kỳ

Cấu tạo: (hoa) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ngựa trang trí cầu kỳ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰有文采的车毂。常用以指华美的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰有文采的车毂。常用以指华美的车。

Eng

  • CC-CEDICT decorated carriage
  • Cihui decorated carriage