華里
hoa lí
Hán Việt: hoa lí · Pinyin: huá lǐ
Tổng quan
dặm (đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui dặm (đơn vị đo khoảng cách của Trung Quốc)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指市里(计量里程的单位)。
Eng
- CC-CEDICT li (Chinese unit of distance)
- Cihui li (Chinese unit of distance)