華鐙 huá dèng · hoa đăng Hán Việt: hoa đăng · Pinyin: huá dèng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 鐙 (đăng)Pinyinhuá dèngHán Việthoa đăngCấu tạo華 + 鐙 · hoa + đăng nghĩa thành phần: hoa + đăng