華靡
hoa mĩ
Hán Việt: hoa mĩ · Pinyin: huá mí
Tổng quan
xa hoa | phồn hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui xa hoa | phồn hoa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 華美奢侈。《文選.曹植.求自試表》:「目極華靡,耳倦絲竹者,爵重祿厚之所致也。」《宋史.卷三三六.司馬光傳》:「年甫冠,性不喜華靡,聞喜宴獨不戴花。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 华丽奢靡; 指文章辞藻华丽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.华丽奢靡。 2.指文章辞藻华丽。
Eng
- CC-CEDICT luxurious|opulent
- Cihui luxurious; opulent