華音 hoa âm Hán Việt: hoa âm Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 音 (âm)Hán Việthoa âmCấu tạo華 + 音 · hoa + âm nghĩa thành phần: hoa + âm Nghĩa EngCihui 華音 uáyīn n. <lg.> Chinese sound/pronunciation