華首 huá shǒu · hoa thủ Hán Việt: hoa thủ · Pinyin: huá shǒu Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 首 (thủ)Pinyinhuá shǒuHán Việthoa thủCấu tạo華 + 首 · hoa + thủ nghĩa thành phần: hoa + thủ Nghĩa EngCihui 華首 uáshǒu n. <wr./court.> 1. gray/white hair 2. beauty's hair 3. an elderly person