華鬢 huá bìn · hoa tấn Hán Việt: hoa tấn · Pinyin: huá bìn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 鬢 (tấn)Pinyinhuá bìnHán Việthoa tấnCấu tạo華 + 鬢 · hoa + tấn nghĩa thành phần: hoa + tấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩鬢花白。指人年老。晉.陶淵明〈命子〉詩:「顧慚華鬢,負影隻立。」唐.李白〈古風〉詩五九首之二八:「華鬢不耐秋,颯然成衰蓬。」