華鯨 huá jīng · hoa kình Hán Việt: hoa kình · Pinyin: huá jīng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 鯨 (kình)Pinyinhuá jīngHán Việthoa kìnhCấu tạo華 + 鯨 · hoa + kình nghĩa thành phần: hoa + kình Nghĩa ViệtCihui hoa kình (物名)梵鐘之異名。華者,喻其莊飾。鯨者,譬其聲也。☸