菰粱

gū liáng cô lương

Hán Việt: cô lương · Pinyin: gū liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 菰菜的果實。參見「菰菜」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即菰米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即菰米。