菱鏡
lăng kính
Hán Việt: lăng kính · Pinyin: líng jìng
Tổng quan
xem 菱花鏡|菱花镜
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 菱花鏡|菱花镜
Eng
- CC-CEDICT see 菱花鏡|菱花镜[ling2 hua1 jing4]
- Cihui see 菱花鏡|菱花镜
Hán Việt: lăng kính · Pinyin: líng jìng
xem 菱花鏡|菱花镜