líng lăng

Hán Việt: lăng · Pinyin: líng

Tổng quan

Cây ấu. Củ ấu

菱形 · 菱花 · 菱角 · 菱镜 · 菱形的 · 菱沸石 · 菱花镜 · 菱铁矿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlíng
Hán Việtlăng
Quảng Đôngling4
Mân Namlîng
Nhật BảnHISHI
Hàn Quốc
Chú âmㄌㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổling

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Củ ấu.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 植物名。菱科菱屬,「菱角」、「薢茩」之古稱或簡稱。參見「薢茩」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 菱 柳叶菜科,菱属植物的泛称 菱角 菱形 菱líng ⒈又叫"芰"。一年生草本,生在池沼地里。果实有硬壳,有角或无角,绿色或褐色,叫"菱"或"菱角",可生吃也可制淀粉。 ⒉

Eng

  • CC-CEDICT (bound form) water caltrop (Trapa species)
  • CC-CEDICT variant of 菱[ling2]

ja

  • JMdict water caltrop (esp. Trapa japonica)|water chestnut|caltrop (weapon)

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

 〔古文〕:𧅊【唐韻】同蔆。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𧃮 · 𧅊 · 𮏀