菱黃 líng huáng · lăng hoàng Hán Việt: lăng hoàng · Pinyin: líng huáng Tổng quan Cấu tạo: 菱 (lăng) + 黃 (hoàng)Pinyinlíng huángHán Việtlăng hoàngCấu tạo菱 + 黃 · lăng + hoàng nghĩa thành phần: lăng + hoàng