菴婪

am lam

Hán Việt: am lam

Tổng quan

Cấu tạo: (am) + (lam)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪婪。如:「菴婪的人容易受到利益的誘惑,而犯下不可挽回的錯誤。」

Eng

  • Cihui 庵婪 ānlán v.p. <wr.> greedy; avaricious