菴廬 am lư Hán Việt: am lư Tổng quan Cấu tạo: 菴 (am) + 廬 (lư)Hán Việtam lưCấu tạo菴 + 廬 · am + lư nghĩa thành phần: am + lư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 草舍。《後漢書.卷六五.皇甫規傳》:「規親入菴廬,巡視將士,三軍感悅。」EngCihui 庵廬 nlú n. a hut