庵蔼 am ái Hán Việt: am ái Tổng quan Cấu tạo: 庵 (am) + 蔼 (ái)Hán Việtam áiCấu tạo庵 + 蔼 · am + ái nghĩa thành phần: am + ái Nghĩa EngCihui 菴藹 ǎn'ǎi v.p. luxuriant