庵蔼
am ái
Hán Việt: am ái
Tổng quan
ẻ tươi tốt của cây cối. ám ái ám ái ☆Vẻ tươi tốt của cây cối.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻ tươi tốt của cây cối. ám ái ám ái ☆Vẻ tươi tốt của cây cối.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容茂盛。《晉書.卷三一.后妃傳上.武悼楊皇后傳》:「本枝菴藹,四海蔭焉。」《文選.左思.蜀都賦》:「豐蔚所盛,茂八區而菴藹焉。」 2.形容雲氣迷茫。《晉書.卷八七.涼武昭王李玄盛傳》:「蔭朝雲之菴藹,仰朗日之照昫。」南朝梁.張充〈與王儉書〉:「弱霧輕煙,乍林端而菴藹。」