菶菶

běng běng

Pinyin: běng běng

Tổng quan

tươi tốt; sum sê (trong cổ thư)。古書上形容草木茂盛。

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui tươi tốt; sum sê (trong cổ thư)。古書上形容草木茂盛。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木茂盛的樣子。《詩經.大雅.卷阿》:「菶菶萋萋,雝雝喈喈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容草木茂盛:青草~。