菸2. Tổng quan Xem Yên thảo 菸草 — Một âm khác là Ư. Xem Ư Cấu tạo: 烟 (yên) + 2 + .Cấu tạo烟 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác em Yên thảo 菸草 — Một âm khác là Ư. Xem Ư Từ liên quan Gần nghĩa烟2.