菽粟

shū sù thục túc

Hán Việt: thục túc · Pinyin: shū sù

Tổng quan

lương thực。泛指糧食。 布帛菽粟。 vải vóc lương thực.

Cấu tạo: (thục) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lương thực。泛指糧食。 布帛菽粟。 vải vóc lương thực.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆類及穀類。《孟子.盡心上》:「聖人治天下,使有菽粟如水火。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指粮食:布帛~。

Eng

  • Cihui 菽粟 hūsù* n. 1. beans and grain 2. food