菽麥

shū mài thục mạch

Hán Việt: thục mạch · Pinyin: shū mài

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆与麦; 比喻极易识别的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豆与麦。 2.比喻极易识别的事物。

Eng

  • Cihui 菽麥 hū-mài n. 1. beans and grains 2. things easily distinguishable