萁1. Tổng quan Tên một loài cây gỗ mềm, thời cổ thường dùng để giùi lấy lửa — Trợ ngữ từ ở cuối câu — Một âm khác là Kì Cấu tạo: 萁 (ki) + 1 + .Cấu tạo萁 + 1 +