萃止 tụy chỉ Hán Việt: tụy chỉ Tổng quan Cấu tạo: 萃 (tụy) + 止 (chỉ)Hán Việttụy chỉCấu tạo萃 + 止 · tụy + chỉ nghĩa thành phần: tụy + chỉ